aristocratic
/ˌærɪstəˈkrætɪk/
Âm tiết ar·is·to·crat·ic
Trọng âm ar-is-to-CRAT-ic
Phân tích Phonics
a
/æ/
a ngắn
ris
/rɪs/
i ngắn
to
/tə/
schwa
crat
/kræt/
a ngắn
ic
/ɪk/
i ngắn
Nghĩa
thuộc về tầng lớp quý tộc; quý phái
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + ris=/rɪs/(risk) + to=/tə/(today) + crat=/kræt/(crate) + ic=/ɪk/(music)
Ví dụ
She has an aristocratic manner and elegant speech.
Cô ấy có phong thái quý tộc và cách nói chuyện thanh lịch.