aristocrat
/ˈærɪstəkræt/
Âm tiết a·ris·to·crat
Trọng âm AR-is-to-crat
Phân tích Phonics
ar
/ær/
ar uốn lưỡi
is
/ɪz/
i ngắn
to
/tə/
schwa
crat
/kræt/
a ngắn
Nghĩa
quý tộc; người thuộc tầng lớp thượng lưu
Tham chiếu phát âm
💡
ar=/ær/(cat) + is=/ɪz/(is) + to=/tə/(today) + crat=/kræt/(cat)
Ví dụ
The aristocrat lived in a large country house.
Vị quý tộc đó sống trong một ngôi nhà lớn ở nông thôn.