arise

/əˈraɪz/
Âm tiết a·rise
Trọng âm a-RISE

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
rise
/raɪz/
i_e dài

Nghĩa

xảy ra; nảy sinh; đứng dậy

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + rise=/raɪz/(rise)

Ví dụ

Problems may arise if we are not careful.

Vấn đề có thể nảy sinh nếu chúng ta không cẩn thận.