arena
/əˈriːnə/
Âm tiết a·re·na
Trọng âm a-RE-na
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
re
/riː/
e dài
na
/nə/
schwa
Nghĩa
đấu trường; nhà thi đấu
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + re=/riː/(read) + na=/nə/(banana)
Ví dụ
The concert was held in a large arena.
Buổi hòa nhạc được tổ chức trong một đấu trường lớn.