area

/ˈeəriə/
Âm tiết ar·e·a
Trọng âm AR-e-a

Phân tích Phonics

a
/eə/
âm tên chữ
re
/rɪ/
schwa
a
/ə/
schwa

Nghĩa

khu vực; diện tích

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eə/(care) + re=/rɪ/(pretty) + a=/ə/(about)

Ví dụ

This area is very quiet at night.

Khu vực này rất yên tĩnh vào ban đêm.