arbitrary
/ˈɑːrbɪtrəri/
Âm tiết ar·bi·tra·ry
Trọng âm AR-bi-tra-ry
Phân tích Phonics
ar
/ɑːr/
âm ar
bi
/bɪ/
i ngắn
tra
/trə/
schwa
ry
/ri/
y nguyên âm i
Nghĩa
tùy tiện; độc đoán
Tham chiếu phát âm
💡
ar=/ɑːr/(car) + bi=/bɪ/(bit) + tra=/trə/(extra) + ry=/ri/(happy)
Ví dụ
The decision seemed arbitrary and unfair.
Quyết định đó có vẻ tùy tiện và không công bằng.