arabic
/ˈærəbɪk/
Âm tiết ar·a·bic
Trọng âm AR-a-bic
Phân tích Phonics
ar
/ær/
ar uốn lưỡi
a
/ə/
schwa
bic
/bɪk/
i ngắn
Nghĩa
thuộc Ả Rập; (thuộc) tiếng Ả Rập
Tham chiếu phát âm
💡
ar=/ær/(carry) + a=/ə/(about) + bic=/bɪk/(picnic)
Ví dụ
She is learning Arabic at university.
Cô ấy đang học tiếng Ả Rập ở trường đại học.