aptly

/ˈæptli/
Âm tiết apt·ly
Trọng âm APT-ly

Phân tích Phonics

apt
/æpt/
a ngắn
ly
/li/
hậu tố -ly

Nghĩa

một cách thích hợp

Tham chiếu phát âm

💡

apt=/æpt/(apt) + ly=/li/(happily)

Ví dụ

She aptly described the problem.

Cô ấy đã mô tả vấn đề một cách thích hợp.