apt
/æpt/
Âm tiết apt
Trọng âm APT
Phân tích Phonics
a
/æ/
a ngắn
pt
/pt/
nối phụ âm
Nghĩa
thích hợp, phù hợp
Tham chiếu phát âm
💡
a=/æ/(cat) + pt=/pt/(kept)
Ví dụ
That description is apt for the situation.
Mô tả đó rất phù hợp với tình huống.