april
/ˈeɪprəl/
Âm tiết a·pril
Trọng âm A-pril
Phân tích Phonics
a
/eɪ/
âm tiết mở
pr
/pr/
hỗn hợp phụ âm
i
/ə/
schwa
l
/l/
l rõ
Nghĩa
tháng Tư
Tham chiếu phát âm
💡
a=/eɪ/(cake) + pr=/pr/(print) + i=/ə/(about) + l=/l/(love)
Ví dụ
April is my favorite month of spring.
Tháng Tư là tháng mùa xuân tôi yêu thích nhất.