appropriation

/əˌproʊpriˈeɪʃən/
Âm tiết ap·pro·pri·a·tion
Trọng âm ap-pro-pri-A-tion

Phân tích Phonics

ap
/əp/
schwa
pro
/proʊ/
o dài
pri
/pri/
i_e dài
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi -tion

Nghĩa

sự chiếm dụng; sự phân bổ (ngân sách)

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(late) + pro=/proʊ/(program) + pri=/pri/(price) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The appropriation of public funds caused a major scandal.

Việc chiếm dụng ngân sách công đã gây ra một vụ bê bối lớn.