approach

/əˈproʊtʃ/
Âm tiết a·proach
Trọng âm a-PROACH

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
p
/p/
th vô thanh
proach
/proʊtʃ/
o dài

Nghĩa

tiếp cận; phương pháp

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + proach=/proʊtʃ/(broach)

Ví dụ

We need a new approach to solve this problem.

Chúng ta cần một cách tiếp cận mới để giải quyết vấn đề này.