appreciation

/əˌpriːʃiˈeɪʃən/
Âm tiết ap·pre·ci·a·tion
Trọng âm ap-pre-ci-A-tion

Phân tích Phonics

ap
/əp/
schwa
pre
/priː/
e câm
ci
/ʃi/
c mềm
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự trân trọng, sự đánh giá cao

Tham chiếu phát âm

💡

ap=/əp/(about) + pre=/priː/(pretty) + ci=/ʃi/(machine) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

She showed her appreciation for the help.

Cô ấy bày tỏ sự trân trọng đối với sự giúp đỡ.