appraise
/əˈpreɪz/
Âm tiết ap·praise
Trọng âm ap-PRAISE
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
pp
/p/
âm ck
raise
/reɪz/
ai dài
Nghĩa
đánh giá, thẩm định
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + p=/p/(pen) + raise=/reɪz/(raise)
Ví dụ
The expert was hired to appraise the antique vase.
Chuyên gia được thuê để thẩm định chiếc bình cổ.