appliance

/əˈplaɪəns/
Âm tiết a·pli·ance
Trọng âm a-PLI-ance

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
ppli
/plaɪ/
i_e dài
ance
/əns/
schwa

Nghĩa

thiết bị, đồ gia dụng

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + pli=/plaɪ/(ply) + ance=/əns/(balance)

Ví dụ

This kitchen appliance uses very little electricity.

Thiết bị gia dụng này tiêu thụ rất ít điện.