appealing
/əˈpiːlɪŋ/
Âm tiết ap·peal·ing
Trọng âm ap-PEAL-ing
Phân tích Phonics
ap
/əp/
schwa
peal
/piːl/
e dài
ing
/ɪŋ/
âm ng
Nghĩa
hấp dẫn, lôi cuốn
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + peal=/piːl/(peel) + ing=/ɪŋ/(sing)
Ví dụ
The idea sounds appealing to many people.
Ý tưởng đó nghe rất hấp dẫn đối với nhiều người.