appeal

/əˈpiːl/
Âm tiết ap·peal
Trọng âm ap-PEAL

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
pp
/p/
chữ câm
ea
/iː/
e dài
l
/l/
âm l

Nghĩa

kêu gọi; sự hấp dẫn

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + pp=/p/(happy) + ea=/iː/(eat) + l=/l/(leg)

Ví dụ

The charity made an appeal for help.

Tổ chức từ thiện đã kêu gọi sự giúp đỡ.