appal

/əˈpɔːl/
Âm tiết ap·pal
Trọng âm ap-PAL

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
pp
/p/
phụ âm đôi
al
/ɔːl/
al âm tiết

Nghĩa

làm kinh hoàng; gây sốc mạnh

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + pp=/p/(apple) + al=/ɔːl/(all)

Ví dụ

The cruelty of the crime appalled the public.

Sự tàn ác của vụ án đã làm công chúng kinh hoàng.