apology
/əˈpɑːlədʒi/
Âm tiết a·pol·o·gy
Trọng âm a-POL-o-gy
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
pol
/pɑːl/
o dài
o
/ə/
schwa
gy
/dʒi/
g mềm
Nghĩa
lời xin lỗi, sự xin lỗi
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + pol=/pɑːl/(policy) + o=/ə/(lemon) + gy=/dʒi/(giant)
Ví dụ
She offered a sincere apology for the mistake.
Cô ấy đã đưa ra một lời xin lỗi chân thành vì sai lầm đó.