ape

/eɪp/
Âm tiết ape
Trọng âm APE

Phân tích Phonics

a
/eɪ/
a_e dài
pe
/p/
chữ câm

Nghĩa

vượn; bắt chước

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + p=/p/(pen)

Ví dụ

The ape climbed the tree.

Con vượn trèo lên cây.