apart
/əˈpɑːrt/
Âm tiết a·part
Trọng âm a-PART
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
part
/pɑːrt/
âm ar
Nghĩa
xa nhau; tách rời
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + part=/pɑːrt/(party)
Ví dụ
The two houses are far apart.
Hai ngôi nhà ở cách xa nhau.