anybody

/ˈɛnɪˌbɑːdi/
Âm tiết an·y·bod·y
Trọng âm AN-y-BOD-y

Phân tích Phonics

an
/ɛn/
e ngắn
y
/ɪ/
y ngắn
bod
/bɑːd/
o ngắn
y
/i/
y dài

Nghĩa

bất kỳ ai; bất cứ người nào

Tham chiếu phát âm

💡

an=/ɛn/(any) + y=/ɪ/(gym) + bod=/bɑːd/(body) + y=/i/(happy)

Ví dụ

Anybody can learn English with practice.

Bất kỳ ai cũng có thể học tiếng Anh nếu luyện tập.