anxious
/ˈæŋkʃəs/
Âm tiết anx·ious
Trọng âm ANX-ious
Phân tích Phonics
anx
/æŋkʃ/
a ngắn
ious
/əs/
hậu tố phổ biến
Nghĩa
lo lắng, bồn chồn
Tham chiếu phát âm
💡
anx=/æŋkʃ/(anxious) + ous=/əs/(famous)
Ví dụ
She felt anxious before the exam.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.