anticipation

/ænˌtɪsɪˈpeɪʃən/
Âm tiết an·ti·ci·pa·tion
Trọng âm an-ti-ci-PA-tion

Phân tích Phonics

an
/æn/
a ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
pa
/peɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự mong đợi; sự dự đoán

Tham chiếu phát âm

💡

an=/æn/(cat) + ti=/tɪ/(tip) + ci=/sɪ/(city) + pa=/peɪ/(pay) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

There was a feeling of anticipation before the concert began.

Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, mọi người đều tràn đầy sự mong đợi.