anticipate
/ænˈtɪsɪpeɪt/
Âm tiết an·ti·ci·pate
Trọng âm an-TI-ci-pate
Phân tích Phonics
an
/æn/
a ngắn
ti
/tɪ/
i ngắn
ci
/sɪ/
c mềm
pate
/peɪt/
a_e dài
Nghĩa
dự đoán, lường trước
Tham chiếu phát âm
💡
an=/æn/(ant) + ti=/tɪ/(tip) + ci=/sɪ/(city) + pate=/peɪt/(late)
Ví dụ
We anticipate a rise in sales next year.
Chúng tôi dự đoán doanh số sẽ tăng vào năm tới.