antagonistic
/ænˌtæɡəˈnɪstɪk/
Âm tiết an·tag·o·nis·tic
Trọng âm an-tag-o-NIS-tic
Phân tích Phonics
an
/æn/
a ngắn
tag
/tæɡ/
a ngắn
o
/ə/
schwa
nis
/nɪs/
i ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn
Nghĩa
đối kháng, thù địch
Tham chiếu phát âm
💡
an=/æn/(ant) + tag=/tæɡ/(tag) + o=/ə/(ago) + nis=/nɪs/(miss) + tic=/tɪk/(tick)
Ví dụ
He took an antagonistic attitude toward the new policy.
Anh ấy có thái độ đối kháng đối với chính sách mới.