annual

/ˈænjuəl/
Âm tiết an·nu·al
Trọng âm AN-nu-al

Phân tích Phonics

an
/æn/
a ngắn
nu
/nju/
u dài
al
/əl/
schwa

Nghĩa

hàng năm

Tham chiếu phát âm

💡

a=/æ/(cat) + n=/n/(nose) + u=/ju/(use) + al=/əl/(animal)

Ví dụ

The company holds an annual meeting in June.

Công ty tổ chức cuộc họp thường niên vào tháng Sáu.