annexation
/ˌænɪkˈseɪʃən/
Âm tiết an·nex·a·tion
Trọng âm an-nex-A-tion
Phân tích Phonics
an
/æn/
a ngắn
nex
/nɛks/
e ngắn
a
/eɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự sáp nhập, thôn tính (lãnh thổ)
Tham chiếu phát âm
💡
an=/æn/(ant) + nex=/nɛks/(next) + a=/eɪ/(cake) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The annexation of the region caused international protests.
Việc sáp nhập khu vực này đã gây ra các cuộc phản đối quốc tế.