ankle
/ˈæŋkəl/
Âm tiết an·kle
Trọng âm AN-kle
Phân tích Phonics
ank
/æŋk/
ng mũi
le
/əl/
âm tiết -le
Nghĩa
mắt cá chân
Tham chiếu phát âm
💡
ank=/æŋk/ (bank) + le=/əl/ (table)
Ví dụ
She hurt her ankle while running.
Cô ấy bị đau mắt cá chân khi chạy.