animate

/ˈænɪmeɪt/
Âm tiết an·i·mate
Trọng âm AN-i-mate

Phân tích Phonics

an
/æn/
a ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
mate
/meɪt/
a_e dài

Nghĩa

làm cho sống động; tạo hoạt ảnh

Tham chiếu phát âm

💡

an=/æn/(ant) + i=/ɪ/(sit) + mate=/meɪt/(mate)

Ví dụ

The teacher used pictures to animate the story.

Giáo viên dùng hình ảnh để làm câu chuyện trở nên sống động.