angel

/ˈæn.dʒəl/
Âm tiết an·gel
Trọng âm AN-gel

Phân tích Phonics

an
/æn/
a ngắn
gel
/dʒəl/
g mềm

Nghĩa

thiên thần; người rất tốt bụng

Tham chiếu phát âm

💡

an=/æn/(ant) + gel=/dʒəl/(gentle)

Ví dụ

She believes her grandmother is her guardian angel.

Cô ấy tin rằng bà của mình là thiên thần hộ mệnh.