anecdotal
/ˌænɪkˈdoʊtəl/
Âm tiết an·ec·do·tal
Trọng âm an-ec-DO-tal
Phân tích Phonics
an
/æn/
a ngắn
ec
/ɪk/
i ngắn yếu
do
/doʊ/
o dài
tal
/təl/
schwa
Nghĩa
dựa trên giai thoại, không mang tính hệ thống
Tham chiếu phát âm
💡
an=/æn/(ant) + ec=/ɪk/(picnic) + do=/doʊ/(go) + tal=/təl/(total)
Ví dụ
The report relies on anecdotal evidence rather than data.
Báo cáo này dựa vào bằng chứng giai thoại thay vì dữ liệu.