ancient

/ˈeɪnʃənt/
Âm tiết an·cient
Trọng âm AN-cient

Phân tích Phonics

an
/eɪn/
a-e dài
ci
/ʃ/
c mềm
ent
/ənt/
schwa

Nghĩa

cổ xưa; rất lâu đời

Tham chiếu phát âm

💡

a=/eɪ/(cake) + ci=/ʃ/(nation) + ent=/ənt/(student)

Ví dụ

They studied ancient history at the university.

Họ học lịch sử cổ đại ở trường đại học.