anchor
/ˈæŋkər/
Âm tiết an·chor
Trọng âm AN-chor
Phân tích Phonics
an
/æŋ/
a ngắn
ch
/k/
ch cứng
or
/ər/
schwa r
Nghĩa
mỏ neo; điểm tựa
Tham chiếu phát âm
💡
an=/æŋ/(angle) + ch=/k/(school) + or=/ər/(actor)
Ví dụ
The ship dropped its anchor near the shore.
Con tàu thả neo gần bờ.