ancestry

/ˈænsestri/
Âm tiết an·ces·try
Trọng âm AN-ces-try

Phân tích Phonics

an
/æn/
a ngắn
ces
/ses/
c mềm
try
/tri/
y ngắn

Nghĩa

tổ tiên, dòng dõi, huyết thống

Tham chiếu phát âm

💡

an=/æn/(ant) + ces=/ses/(cess) + try=/tri/(tree)

Ví dụ

She is proud of her mixed ancestry.

Cô ấy tự hào về nguồn gốc tổ tiên đa dạng của mình.