analyst

/ˈænəlɪst/
Âm tiết an·a·lyst
Trọng âm AN-a-lyst

Phân tích Phonics

an
/æn/
a ngắn
a
/ə/
schwa
lyst
/lɪst/
i ngắn

Nghĩa

nhà phân tích

Tham chiếu phát âm

💡

an=/æn/(ant) + a=/ə/(about) + lyst=/lɪst/(list)

Ví dụ

The analyst reviewed the data carefully.

Nhà phân tích đã xem xét dữ liệu một cách cẩn thận.