analysis
/əˈnælɪsɪs/
Âm tiết a·nal·y·sis
Trọng âm a-NAL-y-sis
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
nal
/næl/
a ngắn
y
/ɪ/
y ngắn
sis
/sɪs/
i ngắn
Nghĩa
sự phân tích
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + nal=/næl/(canal) + y=/ɪ/(gym) + sis=/sɪs/(sister)
Ví dụ
The analysis shows a clear trend.
Bản phân tích cho thấy một xu hướng rõ ràng.