analogue

/ˈænəlɒɡ/
Âm tiết an·a·logue
Trọng âm AN-a-logue

Phân tích Phonics

an
/æn/
a ngắn
a
/ə/
schwa
log
/lɒɡ/
o ngắn
ue
/∅/
chữ câm

Nghĩa

vật tương tự; (hệ thống) tương tự, không kỹ thuật số

Tham chiếu phát âm

💡

an=/æn/(ant) + a=/ə/(about) + log=/lɒɡ/(log)

Ví dụ

This camera uses analogue technology instead of digital.

Chiếc máy ảnh này sử dụng công nghệ tương tự thay vì kỹ thuật số.