analogous

/əˈnæl.ə.ɡəs/
Âm tiết a·nal·o·gous
Trọng âm a-NAL-o-gous

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
nal
/næl/
a ngắn
o
/ə/
schwa
gous
/ɡəs/
schwa

Nghĩa

tương tự; tương đồng

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + nal=/næl/(analysis) + o=/ə/(ago) + gous=/ɡəs/(dangerous)

Ví dụ

This process is analogous to what happens in nature.

Quá trình này tương tự như những gì xảy ra trong tự nhiên.