amuse
/əˈmjuːz/
Âm tiết a·muse
Trọng âm a-MUSE
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
muse
/mjuːz/
u_e dài
Nghĩa
làm cho vui; giải trí
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + muse=/mjuːz/(museum)
Ví dụ
The funny video amused the children.
Đoạn video hài hước đã làm bọn trẻ thích thú.