amplifier
/ˈæmplɪfaɪər/
Âm tiết am·pli·fi·er
Trọng âm AM-pli-fi-er
Phân tích Phonics
am
/æm/
a ngắn
pli
/plɪ/
i ngắn
fi
/faɪ/
i_e dài
er
/ər/
schwa
Nghĩa
bộ khuếch đại
Tham chiếu phát âm
💡
am=/æm/(am) + pli=/plɪ/(split) + fi=/faɪ/(five) + er=/ər/(teacher)
Ví dụ
This amplifier makes the guitar sound much louder.
Bộ khuếch đại này làm cho âm thanh của cây đàn guitar to hơn nhiều.