ammunition

/ˌæmjəˈnɪʃən/
Âm tiết am·mu·ni·tion
Trọng âm am-mu-NI-tion

Phân tích Phonics

am
/æm/
a ngắn
mu
/mjə/
schwa
ni
/nɪ/
i ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

đạn dược, quân dược

Tham chiếu phát âm

💡

am=/æm/(am) + mu=/mjə/(music) + ni=/nɪ/(sit) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The soldiers ran out of ammunition during the battle.

Những người lính đã cạn kiệt đạn dược trong trận chiến.