amend
/əˈmend/
Âm tiết a·mend
Trọng âm a-MEND
Phân tích Phonics
a
/ə/
schwa
mend
/mend/
e ngắn
Nghĩa
sửa đổi, chỉnh sửa (để cải thiện)
Tham chiếu phát âm
💡
a=/ə/(about) + mend=/mend/(mend)
Ví dụ
The committee decided to amend the proposal.
Ủy ban quyết định sửa đổi đề xuất đó.