ambitious

/æmˈbɪʃəs/
Âm tiết am·bi·tious
Trọng âm am-BI-tious

Phân tích Phonics

am
/æm/
a ngắn
bi
/bɪ/
i ngắn
ti
/ʃ/
đuôi tion
ous
/əs/
schwa

Nghĩa

tham vọng; nhiều hoài bão

Tham chiếu phát âm

💡

am=/æm/(am) + bi=/bɪ/(bit) + ti=/ʃ/(nation) + ous=/əs/(famous)

Ví dụ

She is ambitious and works hard to achieve her goals.

Cô ấy rất tham vọng và làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.