ambassador
/æmˈbæsədər/
Âm tiết am·bas·sa·dor
Trọng âm am-BAS-sa-dor
Phân tích Phonics
am
/æm/
a ngắn
bas
/bæs/
a ngắn
sa
/sə/
schwa
dor
/dər/
âm er
Nghĩa
đại sứ
Tham chiếu phát âm
💡
am=/æm/(am) + bas=/bæs/(basket) + sa=/sə/(about) + dor=/dər/(teacher)
Ví dụ
The ambassador met with the president to discuss trade.
Đại sứ đã gặp tổng thống để thảo luận về thương mại.