amaze

/əˈmeɪz/
Âm tiết a·maze
Trọng âm a-MAZE

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
maze
/meɪz/
a_e dài

Nghĩa

làm ngạc nhiên, kinh ngạc

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + maze=/meɪz/(maze)

Ví dụ

The magic show will amaze the children.

Buổi biểu diễn ảo thuật sẽ làm bọn trẻ kinh ngạc.