amass

/əˈmæs/
Âm tiết a·mass
Trọng âm a-MASS

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
mass
/mæs/
a ngắn

Nghĩa

tích lũy, gom góp (số lượng lớn)

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/(about) + mass=/mæs/(mass)

Ví dụ

She managed to amass a large collection of books.

Cô ấy đã tích lũy được một bộ sưu tập sách lớn.