alphabetic
/ˌælfəˈbɛθɪk/
Âm tiết al·pha·bet·ic
Trọng âm al-pha-BET-ic
Phân tích Phonics
al
/æl/
a ngắn
pha
/fə/
âm ph
bet
/bɛθ/
e ngắn
ic
/ɪk/
i ngắn
Nghĩa
thuộc bảng chữ cái; theo thứ tự chữ cái
Tham chiếu phát âm
💡
al=/æl/(alphabet) + pha=/fə/(phone) + bet=/bɛθ/(Beth) + ic=/ɪk/(basic)
Ví dụ
The words are listed in alphabetic order.
Các từ được sắp xếp theo thứ tự chữ cái.