alphabet
/ˈæl.fə.bɛt/
Âm tiết al·pha·bet
Trọng âm AL-pha-bet
Phân tích Phonics
al
/æl/
a ngắn
pha
/fə/
âm ph
bet
/bɛt/
e ngắn
Nghĩa
bảng chữ cái
Tham chiếu phát âm
💡
al=/æl/(apple) + pha=/fə/(phone) + bet=/bɛt/(bet)
Ví dụ
Children learn the alphabet at school.
Trẻ em học bảng chữ cái ở trường.