aloud

/əˈlaʊd/
Âm tiết a·loud
Trọng âm a-LOUD

Phân tích Phonics

a
/ə/
schwa
loud
/laʊd/
ou đôi

Nghĩa

thành tiếng; to tiếng

Tham chiếu phát âm

💡

a=/ə/ (about) + loud=/laʊd/ (loud)

Ví dụ

Please read the sentence aloud.

Hãy đọc câu này thành tiếng.